Giới thiệu tổng quan VinFast VF2
VinFast VF2 là mẫu ô tô điện đô thị cỡ nhỏ được VinFast định vị cho khách hàng cá nhân, đặc biệt là những người đang tìm kiếm chiếc ô tô đầu tiên. Điểm đáng chú ý của VF2 không nằm ở việc cố trở thành một chiếc xe lớn được thu nhỏ, mà ở cách VinFast giải một bài toán rất cụ thể: đưa một chiếc ô tô điện 4 chỗ, nhỏ gọn và có mức giá dễ tiếp cận hơn tới đông đảo người dùng Việt Nam.
Ngay từ cách hãng giới thiệu sản phẩm, VF2 được đặt trong câu chuyện “ô tô đầu đời” và mục tiêu phổ cập ô tô cho người Việt. Đây cũng là góc nhìn phù hợp nhất để đánh giá chiếc xe: thay vì đòi hỏi VF2 phải mạnh, rộng hay nhiều công nghệ như các mẫu xe ở phân khúc cao hơn, cần xem nó giải quyết nhu cầu đi lại đô thị với ngân sách thấp đến đâu.
VF2 có cấu hình 2 cửa – 4 chỗ, kích thước 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm, chiều dài cơ sở 2.065 mm và khoảng sáng gầm không tải 166,3 mm. Xe sử dụng một motor điện công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm, dẫn động cầu sau, pin khả dụng 18,3 kWh, quãng đường công bố 210 km theo NEDC và thời gian sạc nhanh nhất 10–70% khoảng 34 phút.
RA MẮT VINFAST VF 2 – XE ĐÔ THỊ CỠ NHỎ GIÁ 188 TRIỆU ĐỒNG
Ngày 5/7/2026, VinFast chính thức cho ra mắt sản phẩm VinFast VF 2 – dòng xe điện cỡ nhỏ chiến lược hướng đến mục tiêu phổ cập ô tô cho người Việt. VinFast VF2 với mức giá chỉ 188 triệu đồng (gồm pin). Xe sở hữu thiết kế năng động 2 cửa – 4 chỗ ngồi, là lựa chọn an toàn – tiện nghi thay thế cho xe máy, góp phần nâng cao chất lượng sống cho cư dân đô thị.
Giá VinFast VF2 2026 – Mẫu ô tô dễ tiếp cận nhất Việt Nam
Giá niêm yết VF2 hiện ở mức 188 triệu đồng và đã bao gồm pin.
Điều đáng chú ý không chỉ nằm ở mức giá niêm yết 188 triệu đồng, mà ở khả năng giá trị thực tế người mua phải bỏ ra có thể thấp hơn đáng kể khi cộng dồn các chính sách hỗ trợ đủ điều kiện. Với những khách hàng được hưởng đồng thời các ưu đãi phù hợp như ưu đãi như giảm 8 triệu đồng cho khách đặt cọc tiên phong và gói Voucher tri ân dành cho chủ xe xăng VinFast (tối đa lên tới 80 triệu đồng), số tiền thanh toán thực tế để sở hữu VF2 chỉ sấp xỉ 100 triệu đồng.
Ở ngưỡng tài chính này, VF2 bắt đầu thay đổi cách người trẻ nhìn về việc sở hữu ô tô: thay vì một mục tiêu phải tích lũy trong nhiều năm, chiếc ô tô đầu tiên có thể trở thành một lựa chọn thực tế ngay từ những năm đầu của cuộc sống đi làm.
Bảng giá VinFast VF2 2026 – cập nhật giá niêm yết
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá ưu đãi tham khảo | Pin |
|---|---|---|---|
| VF2 | 188.000.000 đồng | Đang cập nhật | Đã bao gồm |
* Các ưu đãi cụ thể với VF2 liên hệ trực tiếp VinFast Thăng Long để cập nhật.
Bảng dự toán giá lăn bánh VF2
| Khoản chi phí | Hà Nội / TP.HCM | Tỉnh, thành khác | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Giá xe | 188.000.000 | 188.000.000 | Giá niêm yết, đã gồm pin |
| Lệ phí trước bạ lần đầu | 0 | 0 | Ô tô điện chạy pin: 0% đến 28/02/2027 theo chính sách hiện hành |
| Đăng ký + biển số | 20.000.000 | 200.000 | Mức tham khảo theo khu vực |
| Phí sử dụng đường bộ 1 năm | 1.560.000 | 1.560.000 | Theo mức áp dụng hiện hành |
| Bảo hiểm TNDS bắt buộc | 437.000 | 437.000 | Mức tham khảo cho xe không kinh doanh |
| Đăng kiểm | 340.000 | 340.000 | Mức tham khảo |
| Tổng dự toán | 210.337.000 | 190.537.000 | Chưa gồm bảo hiểm vật chất/dịch vụ tự nguyện |
Lưu ý: Đây là bảng dự toán tham khảo để người mua hình dung ngân sách. Phí đăng ký/biển số phụ thuộc địa phương và có thể thay đổi; khi chốt xe nên dùng công cụ dự toán chi phí lăn bánh của VinFast hoặc xác nhận trực tiếp tại nơi đăng ký.
Thông số cơ bản của VinFast VF 2:
- Kích thước tổng thể: 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm
- Chiều dài trục cơ sở: 2.065 mm
- Khoảng sáng gầm: 165 mm
- Số chỗ ngồi: 04 chỗ
- Động cơ: Điện
- Dẫn động: Cầu sau
- Công suất tối đa: 30 kW
- Mô-men xoắn cực đại: 65 Nm
- Tốc độ tối đa: 80 km/h
- Chế độ lái: Hai chế độ lái Eco và Normal
- Dung lượng khả dụng: 18,3 kWh
- Quãng đường di chuyển: 210 km sau mỗi lần sạc đầy (theo tiêu chuẩn NEDC)
- Với công suất sạc nhanh tối đa từ 24 kW, VF 2 chỉ mất khoảng 34 phút để sạc từ 10% lên 70% pin
- Giá bán VinFast VF2: 188 triệu đồng
- Thời gian chính thức nhận đặt cọc VF2: 15/07/2026
- Ưu đãi khách hàng tiên phong: 8 triệu đồng/xe (Áp dụng với khách hàng đặt cọc trong 3 ngày vàng 15-17/7/2026)
- Số tiền đặt cọc: 10 triệu đồng/xe (không hoàn hủy, chỉ được chuyển nhượng cho người thân trong gia đình gồm bố mẹ, vợ/chồng, con cái, anh chị em ruột hoặc công ty do các cá nhân này đứng tên)
- Được miễn phí sạc pin 10 lần/tháng tại các trạm sạc công cộng V-Green trên toàn quốc đến hết ngày 10/2/2029
Dự kiến, những chiếc VinFast VF 2 đầu tiên sẽ được bàn giao cho khách hàng trong tháng 9/2026
NGOẠI THẤT VINFAST VF2
VF 2 tối ưu từ phiên bản Minio Green, hướng tới phân khúc khách hàng cá nhân, thiết kế nhỏ gọn để di chuyển trong những tuyến phố nội đô nhỏ hẹp, đông đúc. Kích thước tổng thể là 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm (dài x rộng x cao), trục cơ sở dài 2.065 mm. Đơn vị tạo điểm nhấn cho xe bằng chi tiết cụm đèn LED chiếu sáng phía trước, bộ la-zăng 13 inch cho phép người dùng cá nhân hóa…
VF2 có một trong những lợi thế rõ nhất ngay từ kích thước: thân xe chỉ dài 3.090 mm và rộng 1.496 mm. Ở đô thị Việt Nam, kích thước này mang ý nghĩa thực tế. Xe dễ xoay trở trong đường nhỏ, dễ tìm vị trí đỗ và giảm áp lực cho người mới lái khi phải di chuyển trong khu vực đông phương tiện.
Thiết kế 2 cửa – 4 chỗ cũng tạo cho VF2 một diện mạo riêng. Cụm đèn trước LED, các đường nét bo tròn và tỷ lệ thân xe ngắn tạo cảm giác trẻ trung, thân thiện. Đây không phải kiểu thiết kế nhằm tạo vẻ bề thế; nó phù hợp với định vị xe đô thị nhỏ gọn.
VF2 hiện có 8 lựa chọn màu gồm Desat Silver, Infinity Blanc, Pebble Beige, Rose Pink, Sky Blue, Solar Ruby, Summer Yellow và Urban Mint. Việc có nhiều màu sắc cũng phù hợp với định vị một mẫu xe hướng tới khách hàng cá nhân và nhóm người mua trẻ.
Thông tin ngoại thất VF2
| Hạng mục | Thông số kỹ thuật | Đánh giá |
|---|---|---|
| Kích thước | 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm | Lợi thế lớn khi đi phố, quay đầu và đỗ xe |
| Chiều dài cơ sở | 2.065 mm | Tạo nền tảng cho cấu hình 4 chỗ trong thân xe nhỏ |
| Khoảng sáng gầm | 166,3 mm (không tải) | Phù hợp nhu cầu đô thị; vẫn cần lưu ý địa hình xấu |
| Cửa xe | 2 cửa | Thiết kế khác biệt, ưu tiên sự nhỏ gọn |
| Số chỗ | 4 chỗ | Phù hợp gia đình nhỏ/người mua xe đầu tiên |
| Đèn trước | LED | Tăng khả năng nhận diện và hoàn thiện diện mạo |
| La-zăng | 13 inch | Kích thước nhỏ, phù hợp định hướng đô thị |
| Màu ngoại thất | 8 màu theo catalogue | Tạo nhiều lựa chọn cá nhân hóa |
MÀU NGOẠI THẤT VF2
Đa dạng màu sắc, đậm cá tính. Từ thanh lịch, tối giản đến nổi bật, trẻ trung, bảng màu đa dạng của VF 2 giúp mỗi chủ nhân dễ dàng lựa chọn chiếc xe phù hợp với phong cách của mình. Một chiếc ô tô không chỉ để di chuyển mà còn để thể hiện cá tính.
VF2 màu trắng
| VF2 Xanh Sky Blue | VF2 đỏ | VF2 Bạc | ||
|---|---|---|---|---|
| Vàng be (Pebble Beige) | ||||
NỘI THẤT VINFAST VF2
VinFast VF 2 có thiết kế 4 chỗ ngồi, Xe được trang bị màn hình thông tin 7 inch sau vô lăng, hệ thống điều hòa, ghế lái chỉnh cơ 4 hướng cùng hai loa tích hợp radio FM…
VF2 tiếp tục theo đuổi triết lý “vừa đủ”. Khoang cabin bố trí 4 chỗ ngồi, hướng tới nhu cầu đi học, đi làm, đưa đón người thân và di chuyển hằng ngày. Điểm đáng chú ý là VinFast không cố biến VF2 thành một chiếc xe nhiều tiện nghi để đẩy giá trị trên giấy; thay vào đó, những trang bị cơ bản được giữ lại ở mức cần thiết.
Xe có điều hòa chỉnh cơ, màn hình thông tin lái 7 inch, hệ thống âm thanh 2 loa với FM, ghế lái chỉnh cơ 4 hướng, ghế nỉ, gương chiếu hậu trong xe chế độ ngày/đêm và móc cố định ghế trẻ em ISOFIX.
Đánh giá thực tế cần đặt trong đúng bối cảnh giá bán. Với một chiếc xe dưới 200 triệu đồng, việc nội thất được tối giản là điều có thể dự đoán. Điểm quan trọng là những tính năng thiết yếu vẫn hiện diện và bố cục cabin đủ trực quan để người mua ô tô lần đầu dễ làm quen.
Tiện nghi vừa đủ cho mọi chuyến đi
Không gian được bố trí hợp lý với 4 chỗ ngồi thoải mái cùng khoang lái trực quan, dễ sử dụng. Từ đi học, đi làm đến đưa đón người thân hay vi vu cuối tuần, VF 2 luôn đáp ứng trọn vẹn nhu cầu di chuyển hằng ngày.
Bảng trang bị nội thất & tiện nghi
| Hạng mục | Trang bị VF2 | Đánh giá |
|---|---|---|
| Số chỗ | 4 | Đáp ứng nhu cầu cá nhân và gia đình nhỏ |
| Màn hình thông tin lái | 7 inch | Tập trung thông tin vận hành cơ bản |
| Điều hòa | Chỉnh cơ | Thiết thực, dễ sử dụng |
| Âm thanh | 2 loa + FM | Đủ nhu cầu giải trí cơ bản |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 4 hướng | Tập trung tính đơn giản, dễ thao tác |
| Ghế | Nỉ | Phù hợp định vị xe phổ cập |
| Gương chiếu hậu trong | Ngày/đêm | Trang bị tiện dụng cơ bản |
| ISOFIX | Có | Thuận tiện khi gia đình sử dụng ghế trẻ em |
CHI TIẾT NỘI THẤT
| Hàng ghế phía trước | 4 chỗ ngồi | Hàng ghế thứ 2 |
|---|
Các tính năng thông minh VF2
VF2 không được định vị là mẫu xe tập trung vào một danh sách dài các tính năng hỗ trợ lái cao cấp. Điểm đáng chú ý nằm ở những tính năng thực dụng và khả năng kết nối với hệ sinh thái sử dụng của VinFast.
- Tự chẩn đoán lỗi, giúp người dùng nhận biết tình trạng xe và hỗ trợ quá trình kiểm tra.
- Thanh toán phí sạc qua mã QR trên ứng dụng điện thoại, tạo sự thuận tiện khi sử dụng hạ tầng sạc.
- Chế độ lái Eco/Normal, cho phép lựa chọn cách phản hồi phù hợp nhu cầu.
- Phanh tái sinh, tận dụng quá trình giảm tốc để thu hồi một phần năng lượng.
- Màn hình thông tin lái 7 inch tập trung các thông tin cần thiết trong quá trình vận hành.
Điểm cần nhấn mạnh là “thông minh” của VF2 nên được hiểu theo hướng tiện dụng. Với một mẫu xe có mục tiêu phổ cập, giảm độ phức tạp cũng có thể là một ưu điểm: người dùng không phải trả tiền cho quá nhiều công nghệ mà họ có thể hiếm khi sử dụng.
Bảng tính năng thông minh & tiện ích
| Tính năng | VF2 | Đánh giá |
|---|---|---|
| Tự chẩn đoán lỗi | Có | Hỗ trợ nhận biết tình trạng xe và quá trình kiểm tra |
| Thanh toán phí sạc QR | Có | Thuận tiện khi sử dụng hạ tầng sạc |
| Chế độ lái | Eco/Normal | Lựa chọn theo nhu cầu vận hành |
| Phanh tái sinh | Có | Hỗ trợ thu hồi năng lượng khi giảm tốc |
| Màn hình thông tin lái | 7 inch | Hiển thị thông tin vận hành |
| Hệ sinh thái VinFast | Tương thích theo chính sách/tính năng hiện hành | Mở rộng tiện ích sử dụng |
Khả năng vận hành VinFast VF2 – nhỏ nhưng được thiết kế đúng bài toán đô thị
Nếu ngoại thất cho thấy VF2 sinh ra để đi phố thì khả năng vận hành là phần giải thích rõ nhất vì sao. Xe sử dụng một motor điện công suất tối đa 30 kW, mô-men xoắn 65 Nm, dẫn động cầu sau và có hai chế độ lái Eco/Normal. Tốc độ tối đa 80 km/h. Các thông số này cho thấy VF2 không theo đuổi hiệu năng cao; chiếc xe được tối ưu cho những hành trình đô thị, nơi khả năng phản hồi ở tốc độ thấp, sự gọn gàng và dễ kiểm soát quan trọng hơn công suất lớn.
Motor điện có đặc tính mô-men xoắn xuất hiện gần như ngay khi người lái nhấn ga, vì vậy cảm giác khởi hành trong phố có thể trực tiếp và mượt hơn cách vận hành của một số xe động cơ đốt trong. Với kích thước chỉ 3.090 mm, VF2 cũng có lợi thế rõ rệt khi quay đầu, đi vào ngõ nhỏ, tránh xe hoặc tìm chỗ đỗ.
Chế độ Eco phù hợp khi ưu tiên sự nhẹ nhàng và kiểm soát năng lượng; Normal phù hợp khi người lái cần phản hồi chân ga trực tiếp hơn. Phanh tái sinh cũng là một phần quan trọng của trải nghiệm xe điện: khi giảm tốc, hệ thống có thể thu hồi một phần năng lượng thay vì chỉ biến toàn bộ động năng thành nhiệt ở hệ thống phanh cơ học.
Điểm cần đánh giá công bằng là VF2 có giới hạn rõ ràng. Tốc độ tối đa 80 km/h khiến xe phù hợp với môi trường đô thị hơn là cao tốc hoặc các hành trình đường dài. Vì vậy, nếu đặt câu hỏi “VF2 chạy có mạnh không?”, câu trả lời nên được đặt trong đúng bối cảnh: xe không được sinh ra để mạnh; xe được sinh ra để đủ nhanh, dễ điều khiển và tiết kiệm cho nhu cầu đi phố.
Bảng đánh giá khả năng vận hành
| Hạng mục | Thông tin VF2 | Đánh giá | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|
| Động cơ | Motor điện, 30 kW | Đủ cho nhu cầu đô thị; không hướng tới hiệu năng cao | Đi phố |
| Mô-men xoắn | 65 Nm | Phản hồi trực tiếp ở tốc độ thấp | Stop–go |
| Dẫn động | Cầu sau | Tạo cảm giác vận hành đặc trưng xe điện đô thị | Đường phố |
| Chế độ lái | Eco / Normal | Dễ lựa chọn giữa ưu tiên tiết kiệm và phản hồi chân ga | Hàng ngày |
| Tốc độ tối đa | 80 km/h | Giới hạn rõ ràng đối với cao tốc/đường dài | Đô thị |
| Phanh tái sinh | Có | Hỗ trợ thu hồi năng lượng khi giảm tốc | Đi phố |
| Kích thước | 3.090 x 1.496 x 1.663,2 mm | Rất thuận lợi khi xoay trở và đỗ xe | Đô thị đông |
| Tầm hoạt động | 210 km NEDC | Đủ cơ sở cho nhiều nhu cầu đi lại đô thị; thực tế phụ thuộc điều kiện | Đi làm/đi học |
Đánh giá cảm giác lái theo từng tình huống
- Trong phố đông: Đây là môi trường VF2 có nhiều lợi thế nhất. Thân xe ngắn, chiều rộng 1.496 mm và motor điện giúp xe dễ xử lý trong những đoạn đường nhiều phương tiện.
- Đường hẹp và ngõ nhỏ: Kích thước gọn có giá trị thực tế hơn một động cơ công suất lớn. Người mới lái cũng dễ hình dung kích thước xe hơn khi căn chỉnh.
- Đỗ xe: Đây là một trong những điểm VF2 có thể tạo khác biệt so với xe phổ thông lớn hơn. Người dùng nên kiểm tra trực tiếp tại showroom để cảm nhận khả năng xoay trở.
- Đường trường: VF2 vẫn có thể phục vụ những hành trình phù hợp với giới hạn của xe, nhưng tốc độ tối đa 80 km/h khiến người dùng thường xuyên đi cao tốc hoặc liên tỉnh nên cân nhắc mẫu xe khác.
- Chở đủ 4 người: Khi tải trọng tăng, cảm giác tăng tốc và mức tiêu thụ năng lượng có thể thay đổi. Vì vậy nên lái thử với điều kiện sử dụng gần với thực tế gia đình trước khi quyết định.
TÍNH NĂNG AN TOÀN VINFAST VF2
Các tính năng an toàn trên VF 2 cũng rất được chú trọng. Xe được trang bị túi khí cho người lái cùng loạt công nghệ hỗ trợ như chống bó cứng phanh ABS, kiểm soát lực kéo TCS và phân phối lực phanh điện tử EBD. Hệ thống treo MacPherson ở cả cầu trước và cầu sau cho cảm giác lái êm ái và ổn định.
| Túi khí dành cho người lái | Có |
|---|---|
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
Hệ thống trạm sạc VinFast – 3,5 km Khoảng cách nhỏ cho mục tiêu lớn
Định hình tiên phong thúc đẩy ngành công nghiệp xe điện, hướng tới một tương lai Xanh và Thông Minh, VinFast đã đầu tư hàng trăm triệu USD phát triển hạ tầng, từng bước “phủ rộng” trạm sạc xe điện:
- Hệ thống trạm sạc xe điện VinFast trải dài 34 tỉnh và thành phố.
- 106 tuyến quốc lộ quan trọng đều có trạm sạc.
- Khoảng cách ngắn 3,5 km giữa 2 trạm sạc trong thành phố.
Chính sách bảo hành
Một chiếc xe giá dễ tiếp cận chỉ thực sự có ý nghĩa khi chi phí và sự thuận tiện trong suốt quá trình sử dụng cũng được giải quyết. Với VF2 khách hàng hoàn toàn yên tâm với chế độ hậu mãi “Cực tốt” của VinFast. VinFast công bố VF2 được bảo hành 5 năm hoặc 130.000 km, tùy điều kiện nào đến trước; pin cao áp được bảo hành 7 năm hoặc 160.000 km. Bảo hành được thực hiện tại xưởng dịch vụ và nhà phân phối ủy quyền.
VinFast cam kết nỗ lực mang đến nhiều tiện ích, giúp hành trình lái xe điện của người Việt thật dễ dàng!
Chi phí sử dụng VF2 – mua hợp lý, sử dụng cũng hiệu quả
Một chiếc ô tô có giá mua thấp chưa chắc là một chiếc xe kinh tế nếu chi phí sử dụng hàng tháng cao. Với VF2, bài toán đáng quan tâm hơn nằm ở tổng chi phí sở hữu: số tiền bỏ ra để mua xe, năng lượng tiêu thụ, bảo dưỡng và các khoản chi phí phát sinh trong quá trình sử dụng.
VF2 có lợi thế từ chính cấu hình sản phẩm: thân xe nhỏ, pin 18,3 kWh và hệ truyền động điện. Đây là sự kết hợp phù hợp với nhu cầu đi lại trong đô thị, nơi quãng đường mỗi ngày thường không quá lớn nhưng xe phải liên tục dừng, khởi hành và di chuyển ở tốc độ thấp.
Chi phí sạc điện
VF2 sử dụng pin khả dụng 18,3 kWh và có quãng đường công bố 210 km theo NEDC. Từ hai thông số này có thể hình dung mức tiêu thụ lý thuyết khoảng 8,7 kWh/100 km theo chu kỳ NEDC. Đây là phép tính tham khảo từ thông số công bố, không phải mức tiêu thụ thực tế trong mọi điều kiện.
Để tính chi phí sạc, có thể sử dụng công thức đơn giản: chi phí điện = điện năng tiêu thụ x đơn giá điện. Ví dụ minh họa, nếu lấy mức 8,7 kWh/100 km và giả định đơn giá điện bình quân 3.000 đồng/kWh thì chi phí năng lượng tương đương khoảng 26.000 đồng/100 km. Con số này chỉ nhằm minh họa phương pháp tính; chi phí thực tế phụ thuộc nơi sạc, biểu giá, tổn hao sạc và điều kiện vận hành.
Với người đi 1.000 km/tháng, mô hình trên tương đương khoảng 260.000 đồng tiền điện/tháng. Nếu chạy 2.000 km/tháng, con số tham khảo khoảng 520.000 đồng/tháng.
Chi phí bảo dưỡng
Xe điện không có nhiều hạng mục đặc trưng của động cơ đốt trong như dầu động cơ, lọc dầu hay hệ thống xả. Vì vậy, cấu trúc bảo dưỡng của VF2 có thể đơn giản hơn ở một số nhóm hạng mục.
Người sử dụng vẫn cần quan tâm đến lốp, hệ thống phanh, điều hòa, hệ thống điện, ắc quy phụ và các hạng mục kiểm tra theo lịch bảo dưỡng của hãng.
Điểm đáng chú ý là khi kết hợp giá xe thấp với cấu trúc vận hành điện, VF2 có cơ sở để tạo ra tổng chi phí sở hữu dễ chịu hơn cho người sử dụng đô thị.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT VINFAST VF2
KÍCH THƯỚC
| KÍCH THƯỚC | |
|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 3.090 x 1.496 x 1.663,2 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.065 |
| Khoảng sáng gầm xe không tải (mm) | 166,3 |
HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG
| HỆ THỐNG TRUYỀN ĐỘNG | |
|---|---|
| A. ĐỘNG CƠ | |
| Công suất tối đa (kW) | 30 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm) | 65 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 80 |
| B. PIN | |
| Quãng đường chạy một lần sạc đầy (km) (NEDC) | 210 |
| Dung lượng Pin khả dụng (kWh) | 18,3 |
| Dây sạc di động (kW) | Phụ kiện chính hãng Sạc DC 3 kW |
| Công suất tối đa (kW) | 24 |
| Thời gian nạp Pin nhanh nhất từu 10% đến 70% (phút) | 34 |
| C. THÔNG SỐ TRUYỀN ĐỘNG KHÁC | |
| Dẫn động | RWD/Cầu sau |
| Hệ thống phanh tái sinh | Có |
| Chế độ lái | ECO/NORMAL |
NGOẠI THẤT
| NGOẠI THẤT | |
|---|---|
| A. ĐÈN NGOẠI THẤT | |
| Đèn chiếu sáng phía trước | LED |
| Đèn hậu | HALOGEN |
| B. GƯƠNG CHIẾU HẬU | |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh cơ |
| C. NGOẠI THẤT KHÁC | |
| Gạt mưa trước | Điều chỉnh gián đoạn |
| Đóng / mở cốp sau | Chỉnh cơ |
TÍNH NĂNG THÔNG MINH
| TÍNH NĂNG THÔNG MINH | |
|---|---|
| Tự chuẩn đoán lỗi | Có |
| Thanh toán qua mã QR trên ứng dụng điện thoại | Có |
KHUNG GẦM
| KHUNG GẦM | |
|---|---|
| Hệ thống treo (trước/sau) | MACPHERSON/MACPHERSON |
| Hệ thống phanh (trước/sau) | Đĩa/ Tang trống |
| Kích thước La-Zăng (inch) | 13 |
| Bộ vá lốp | Phụ kiện chính hãng |
| Bộ dụng cụ kích xe | Phụ kiện chính hãng |
NỘI THẤT & TIỆN NGHI
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | |
|---|---|
| A. ĐIỀU HÒA KHÔNG KHÍ | |
| Hệ thống điều hòa | Máy lạnh, chỉnh cơ |
| B. MÀN HÌNH VÀ KẾT NỐI | |
| Màn hình thông tin lái | 7 Inch |
| Hệ thống âm thanh | 2 Loa |
| Chức năng giải trí | FM |
| C. TIỆN NGHI | |
| Ghế lái | Chỉ cơ 4 hướng |
| Móc cố định ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Bọc ghế | Nỉ |
| Gương chiếu hậu trong xe | Chế độ ngày và đêm |
AN TOÀN & AN NINH
| AN TOÀN & AN NINH | |
|---|---|
| Túi khí dành cho người lái | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Chức năng phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có |
FAQ – Những câu hỏi thường gặp về VinFast VF2
VinFast VF2 giá bao nhiêu?
Giá niêm yết VF2 hiện là 188 triệu đồng và đã bao gồm pin. VinFast có thể triển khai các chương trình ưu đãi theo từng thời điểm, vì vậy giá thực tế cần được kiểm tra tại thời điểm đặt xe.
VF2 có phải thuê pin không?
Không. Giá niêm yết được công bố cho VF2 đã bao gồm pin. Đây là điểm giúp người mua dễ hình dung ngân sách sở hữu ban đầu.
VF2 đi được bao nhiêu km mỗi lần sạc?
Theo catalogue, VF2 có quãng đường công bố 210 km theo tiêu chuẩn NEDC. Quãng đường thực tế có thể thay đổi theo tốc độ, tải trọng, điều hòa, điều kiện đường và cách sử dụng.
VF2 sạc bao lâu?
Catalogue và thông tin VinFast công bố thời gian sạc 10–70% khoảng 34 phút. Công suất sạc tối đa được catalogue xác nhận là ≥24 kW.
VF2 có mấy chỗ ngồi?
VF2 có cấu hình 2 cửa và 4 chỗ ngồi. Đây là cấu hình phù hợp với mục tiêu sử dụng đô thị và nhóm khách hàng mua ô tô đầu tiên.
VF2 có phù hợp đi đường dài không?
VF2 được định vị chủ yếu cho nhu cầu đô thị. Xe có tốc độ tối đa 80 km/h và tầm hoạt động công bố 210 km NEDC, vì vậy người thường xuyên chạy cao tốc hoặc đi xa nên cân nhắc kỹ nhu cầu trước khi lựa chọn.
VF2 có tiết kiệm hơn xe xăng không?
VF2 có lợi thế tự nhiên của hệ truyền động điện về cấu trúc năng lượng và một số hạng mục bảo dưỡng. Mức tiết kiệm thực tế phụ thuộc giá điện, cách sạc, quãng đường di chuyển và thói quen sử dụng.
VF2 có an toàn không?
Catalogue xác nhận VF2 có túi khí người lái, ABS, EBD, TCS và ISOFIX. Khi đánh giá an toàn nên dựa trên đúng danh mục trang bị được hãng công bố, không nên suy diễn thành hệ thống hỗ trợ lái nâng cao nếu chưa có xác nhận chính thức.
VF2 có bảo hành bao lâu?
Theo thông báo chính thức được sử dụng trong bài, VF2 được bảo hành 5 năm hoặc 130.000 km; pin cao áp 7 năm hoặc 160.000 km, tùy điều kiện nào đến trước.
VF2 có được miễn phí sạc không?
VinFast đang có các chính sách sạc theo từng thời kỳ. Quyền lợi cụ thể, số lần miễn phí, thời hạn và điều kiện áp dụng cần được kiểm tra tại thời điểm khách hàng sử dụng dịch vụ.
Có nên mua VF2 làm chiếc ô tô đầu tiên?
Nếu nhu cầu chủ yếu là đi trong đô thị, ngân sách hạn chế, cần một chiếc xe nhỏ dễ sử dụng và không thường xuyên chở nhiều người hoặc chạy đường dài, VF2 là lựa chọn đáng cân nhắc. Nếu nhu cầu cao hơn về không gian, tốc độ và đường trường, nên xem xét phân khúc lớn hơn.
Có thể đăng ký lái thử VF2 không?
Có. Khách hàng có thể đăng ký tư vấn, đặt cọc hoặc lái thử thông qua hệ thống phân phối chính hãng VinFast. Lái thử là cách tốt nhất để kiểm tra trực tiếp vị trí ngồi, khả năng xoay trở, hàng ghế sau, phản hồi chân ga và trải nghiệm sạc.
Đăng ký lái thử VinFast VF2
Cách tốt nhất để đánh giá VF2 là trực tiếp ngồi vào xe và lái thử. Với một mẫu xe đô thị cỡ nhỏ, cảm nhận về tầm nhìn, bán kính xoay trở, vị trí ngồi, thao tác ra vào hàng ghế sau, độ thuận tiện khi đỗ xe và phản hồi chân ga quan trọng hơn rất nhiều so với việc chỉ đọc thông số.
Khi lái thử, người mua nên trải nghiệm ít nhất các tình huống: khởi hành và dừng xe trong phố, quay đầu ở không gian hẹp, đỗ song song hoặc lùi vào vị trí, thử hàng ghế sau, kiểm tra khoang hành lý, làm quen màn hình 7 inch và tìm hiểu quy trình sạc.
Khách hàng quan tâm VF2 có thể đăng ký tư vấn, đặt cọc hoặc đăng ký lái thử thông qua hệ thống phân phối chính hãng VinFast. Trên trang sản phẩm chính thức, VinFast hiện có các lựa chọn đăng ký tư vấn, đặt cọc và lái thử.
Nhận báo giá & ưu đãi VinFast VF 2
Tư vấn lái thử, trả góp và giao xe tận nơi toàn quốc.
